Băng tải tổ ong, còn được gọi là băng tải lưới thép dẹt, được cấu tạo từ các thanh ngang và dải kim loại phẳng. Ở hai bên băng tải, các thanh ngang được hàn cố định bằng vòng hàn (mép hàn). Ở một số kích thước, có thể làm mép băng tải theo kiểu gấp mép (clinched edge). Có nhiều loại băng tải được thiết kế sẵn với các bước lưới và kích thước vật liệu khác nhau.
Ngoài ra, băng tải có thể được trang bị thêm tấm chắn bên hoặc cánh gạt. Các dải thép dẹt được sắp xếp theo dạng lưới và được kết nối bằng các thanh tròn thẳng. Vật liệu làm băng tải lưới thép dẹt thường là thép cacbon cao, thép mạ kẽm, thép không gỉ và một số loại vật liệu khác.
Băng tải lưới inox dạng phẳng Flat Belt Wire Honeycomb là một sản phẩm hoàn hảo nhờ độ bền cao và tỷ lệ khe hở phù hợp. Nó có khả năng chịu nhiệt, rất phổ biến trong các ứng dụng băng tải lò nướng. Bề mặt phẳng của băng tải tổ ong đảm bảo quá trình vận chuyển ổn định. Băng tải tổ ong được sử dụng trong quy trình sản xuất với nhiệt độ từ -30ºC đến +400ºC trong ngành thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.
Ưu điểm của băng tải tổ ong
Không có điểm vướng mắc ở mép băng, không có mối hàn lộ
Tuổi thọ gấp đôi so với các loại băng tải khác
Không cần dụng cụ chuyên dụng khi lắp đặt
Dẫn động trực tiếp giúp băng tải vận hành ổn định
Độ mở lên đến 81%, giúp lưu thông tốt hơn
Cho phép chuyển tải ở khoảng cách ngắn
Có thể sản xuất với chiều rộng lên đến 150 inch
Tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao
Mép băng hàn nút hoặc gấp mép chắc chắn
Bề mặt vận chuyển phẳng, ổn định
Dễ dàng vệ sinh và lắp đặt
Thông số kỹ thuật
A: Chiều rộng tổng thể (mm)
B: Bước thanh ngang (mm)
C: Bước ngang danh nghĩa (mm)
D: Đường kính thanh ngang (mm)
E: Chiều cao vật liệu dải phẳng (mm)
F: Độ dày vật liệu dải phẳng (mm)
G: Số lượng lỗ qua chiều rộng (mm)
Ứng dụng băng tải lưới inox dạng phẳng Flat Belt Wire Honeycomb
Băng tải lưới inox dạng phẳng Flat Belt Wire Honeycomb, với khả năng chịu nhiệt cao, diện tích mở lớn và bề mặt phẳng, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng sau:
• Hệ thống vận chuyển
• Hệ thống làm nóng
• Hệ thống nướng
• Hệ thống làm mát
• Hệ thống rửa
• Hệ thống làm đông
• Hệ thống đóng gói
• Hệ thống phân loại
• Hệ thống sấy
• Hệ thống xử lý sản phẩm
• Hệ thống rây
• Hệ thống sản xuất bánh mỳ
Tính khả dụng của vật liệu
Việc chọn vật liệu cho các ứng dụng khác nhau phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chi phí, yêu cầu nhiệt độ, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn.
-
Thép cacbon thấp C-1015 mạ kẽm:
Ưu điểm:
– Chi phí thấp.
– Chống gỉ tốt.
– Có thể hoạt động ở nhiệt độ lên đến 260 ℃.
Lưu ý:
– Mạ kẽm có thể bị bong tróc ở nhiệt độ dưới 180 ℃.
– Không thích hợp cho môi trường nhiệt độ cao hoặc có tính ăn mòn cao. -
Thép cacbon cao C-1045:
Ưu điểm:
– Phù hợp với nhiệt độ từ 180 ℃ đến 430 ℃.
– Khả năng chống mài mòn tốt hơn thép cacbon thấp mạ kẽm.
Lưu ý:
– Khả năng chống ăn mòn có thể không tốt bằng thép không gỉ.
– Thép cacbon cao có thể dễ bị ăn mòn hơn trong một số môi trường nhất định. -
Thép không gỉ 304:
Ưu điểm:
– Chịu được nhiệt độ lên đến 600 ℃.
– Khả năng chống ăn mòn tốt.
Lưu ý:
– Khả năng chống ăn mòn có thể giảm khi nhiệt độ vượt quá 430 ℃.
– Chống mài mòn kém hơn so với thép cacbon cao. -
Thép không gỉ 316:
Ưu điểm:
– Chịu axit sunfuric, axetic và photphoric tốt hơn so với thép không gỉ 304.
– Khả năng chống ăn mòn tổng thể vượt trội so với thép không gỉ 304.
Lưu ý:
– Phù hợp với nhiệt độ lên đến 600 ℃.
– Mặc dù có khả năng chống ăn mòn vượt trội, nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi một số môi trường có tính ăn mòn mạnh.
Tóm lại, việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Thép cacbon thấp mạ kẽm phù hợp với các ứng dụng có chi phí thấp và yêu cầu nhiệt độ cùng khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải. Thép cacbon cao cung cấp khả năng chống mài mòn tốt hơn nhưng dễ bị ăn mòn trong một số môi trường. Thép không gỉ, đặc biệt là loại 316, cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời nhưng có thể có hạn chế trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc có tính ăn mòn mạnh. Việc lựa chọn cần phải xem xét kỹ lưỡng các điều kiện vận hành và yêu cầu hiệu suất của từng ứng dụng.
Đăng nhận xét